mánh khoé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ đoạn, mưu mẹo nhỏ, thường không chính đáng, được sử dụng để đạt được mục đích cá nhân, thường là lừa lọc, kiếm lợi hoặc thao túng: "Mánh khoé" chỉ những cách thức, hành vi khôn vặt, xảo quyệt, thường mang tính tiêu cực và thiếu trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên buôn lậu đó có vô số mánh khoé để qua mặt hải quan. (Kẻ buôn lậu đó có vô số thủ đoạn để lừa qua hải quan.)
- Đừng tin hắn, đó chỉ là mánh khoé mua chuộc mà thôi. (Đừng tin hắn, đó chỉ là thủ đoạn mua chuộc mà thôi.)
- Cậu ta kiếm sống bằng những mánh khoé chợ búa. (Anh ta kiếm sống bằng những mưu mẹo nhỏ nhen, xảo trá ngoài chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mánh khoé bịp bợm": thủ đoạn lừa đảo, gian dối một cách trắng trợn.
- Vụ lừa đảo qua điện thoại sử dụng toàn những mánh khoé bịp bợm cũ rích. (Vụ lừa đảo qua điện thoại sử dụng toàn những thủ đoạn gian dối cũ rích.)
"dùng mánh khoé để bắt bí nhau": sử dụng thủ đoạn để khống chế, ép buộc người khác.
- Trong cuộc tranh giành quyền lực, họ không ngần ngại dùng mánh khoé để bắt bí nhau. (Trong cuộc tranh giành quyền lực, họ không ngần ngại sử dụng thủ đoạn để khống chế lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Mánh (danh từ, thông tục): thường dùng đơn lẻ, có nghĩa tương tự "mánh khoé" nhưng ngắn gọn hơn.
- Hắn biết nhiều mánh lắm. (Hắn biết nhiều thủ đoạn lắm.)
Khoé (danh từ): thường đi kèm với từ khác (như "mánh khoé"), ít khi dùng độc lập với nghĩa này.
Thủ đoạn (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ những mưu mẹo, phương cách đã được tính toán kỹ, có thể ở quy mô lớn hơn và nghiêm trọng hơn "mánh khoé".
- Mưu mẹo (danh từ): từ chỉ chung các kế sách, cách thức khôn ngoan, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "mánh khoé".
Từ đồng nghĩa
- Ngón (danh từ, thông tục): chiêu trò, thủ đoạn (ví dụ: , ).
- Chiêu trò (danh từ): mưu mẹo, thủ đoạn (thường dùng với hàm ý chê bai).
- Tiểu xảo (danh từ): thủ đoạn nhỏ, khôn vặt.
Từ trái nghĩa
- Ngay thẳng (tính từ): thẳng thắn, không gian dối.
- Chính trực (tính từ): ngay thẳng, đúng đắn.
- Thật thà (tính từ): thành thật, không dối trá.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Mánh khoé thương trường: những thủ đoạn, chiến thuật thường dùng trong kinh doanh, cạnh tranh (có thể không minh bạch).
- Anh ta thành công nhờ am hiểu các mánh khoé thương trường. (Anh ta thành công nhờ hiểu biết các thủ đoạn trong kinh doanh.)
Lật tẩy mánh khoé: vạch trần, phơi bày thủ đoạn gian trá ra ánh sáng.
- Cơ quan chức năng đã lật tẩy mánh khoé của đường dây làm giả hộ chiếu. (Cơ quan chức năng đã vạch trần thủ đoạn của đường dây làm giả hộ chiếu.)
- Mọi hành vi hoặc lời nói sử dụng vào mục đích lừa lọc, mua chuộc, kiếm chác... nhỏ nhen: Mánh khóe bịp bợm; Dùng mánh khóe để bắt bí nhau.